(つつ) — tube, cylinder

つつ tube
Tần suất #9152 1 ký tự noun

tsutsu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tube
  • cylinder

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.