登記 (とうき) — pottery, ceramics, đào khí

とう pottery
Tần suất #5326 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pottery
  • ceramics
  • đào khí

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.