(とら) — hổ

とら hổ
Tần suất #5141 1 ký tự noun

tora

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.