跳ぶ (とぶ) — nhảy, to leap

nhảy
2 ký tự godan verb (-bu) · intransitive

tobu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhảy
  • to leap

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.