哲 (てつ) — triết học, trí tuệ
哲
triết học
Tần suất #7117
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, n)
tetsu
Nghĩa
- triết học
- trí tuệ