店主 (てんしゅ) — shopkeeper, store owner, điếm chủ

てんしゅ shopkeeper
Tần suất #5938 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tenshu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shopkeeper
  • store owner
  • điếm chủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.