天ぷら (てんぷら) — tempura, deep-fried food

てんぷら tempura
Tần suất #8700 Lớp 1 3 ký tự noun

tenpura

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tempura
  • deep-fried food

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.