呈す (ていす) — hiện tại, to exhibit

てい hiện tại
Tần suất #7971 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

teisu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện tại
  • to exhibit

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.