逓信 (ていしん) — communications, đệ tín

ていしん communications
2 ký tự 漢語 kango noun

teishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • communications
  • đệ tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.