定時 (ていじ) — regular time, on schedule, định thời

てい regular time
Tần suất #6887 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • regular time
  • on schedule
  • định thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.