泰 (たい) — Thailand, hòa bình
泰
Thailand
Tần suất #6692
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
tai
Nghĩa
- Thailand
- hòa bình