(すず) — bell, small bell

すず bell
Tần suất #7124 1 ký tự noun

suzu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bell
  • small bell

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.