水路 (すいろ) — waterway, canal, thủy đường

すい waterway
Tần suất #9940 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

suiro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • waterway
  • canal
  • thủy đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.