壮絶 (そうぜつ) — heroic, fierce, tráng tuyệt

そうぜつ heroic
Tần suất #9898 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

souzetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • heroic
  • fierce
  • tráng tuyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.