総じて (そうじて) — generally, on the whole

そうじて generally
Tần suất #8739 Lớp 5 3 ký tự adverb

soujite

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • generally
  • on the whole

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.