周期 (しゅうき) — period, cycle, chu kỳ

しゅう period
Tần suất #5496 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shuuki

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • period
  • cycle
  • chu kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.