(しゅ) — vermilion, cinnabar red

しゅ vermilion
Tần suất #8451 1 ký tự noun

shu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vermilion
  • cinnabar red

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.