賞品 (しょうひん) — prize, trophy, thưởng phẩm

しょうひん prize
Tần suất #8707 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shouhin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prize
  • trophy
  • thưởng phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.