奨学 (しょうがく) — scholarship, encouragement of learning, tưởng học

しょうがく scholarship
Tần suất #6672 2 ký tự 漢語 kango noun

shougaku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • scholarship
  • encouragement of learning
  • tưởng học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.