所持 (しょじ) — possession, carrying, sở trì

しょ possession
Tần suất #5746 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoji

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • possession
  • carrying
  • sở trì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.