処方 (しょほう) — prescription, formulation, nơi phương

しょほう prescription
Tần suất #6709 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shohou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prescription
  • formulation
  • nơi phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.