嗣子 (しし) — heir, successor, tự tử

heir
2 ký tự 漢語 kango noun

shishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • heir
  • successor
  • tự tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.