神聖 (しんせい) — sacred, holy, thần thầy

しんせい sacred
Tần suất #6119 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinsei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sacred
  • holy
  • thần thầy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.