進入 (しんにゅう) — entry, approach, tiến nhập

しんにゅう entry
Tần suất #9739 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinnyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • entry
  • approach
  • tiến nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.