心中 (しんじゅう) — double suicide, lovers' suicide, tâm trung

しんじゅう double suicide
Tần suất #8634 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shinjuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • double suicide
  • lovers' suicide
  • tâm trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.