神学 (しんがく) — theology, thần học

しんがく theology
Tần suất #6239 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shingaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • theology
  • thần học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.