親睦 (しんぼく) — tình bạn, fellowship, thân mục

しんぼく tình bạn
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinboku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình bạn
  • fellowship
  • thân mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.