(しん) — cay, nóng

しん cay
Tần suất #8274 1 ký tự noun

shin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cay
  • nóng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.