失格 (しっかく) — disqualification, elimination, thất cách

しっかく disqualification
Tần suất #7391 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · suru verb

shikkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • disqualification
  • elimination
  • thất cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.