椎名 (しいな) — Shiina, chùy danh
椎名
Shiina
Tần suất #8925
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
shiina
Nghĩa
- Shiina
- chùy danh