仕事場 (しごとば) — workplace, workshop, sĩ sự trường

ごと workplace
Tần suất #7592 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

shigotoba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • workplace
  • workshop
  • sĩ sự trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.