切実 (せつじつ) — earnest, sincere, cắt thực

せつじつ earnest
Tần suất #7624 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

setsujitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • earnest
  • sincere
  • cắt thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.