宣告 (せんこく) — câu, verdict, tuyên cáo

せんこく câu
Tần suất #7930 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • câu
  • verdict
  • tuyên cáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.