(せい) — surname, gia đình tên

せい surname
Tần suất #8619 1 ký tự noun

sei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • surname
  • gia đình tên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.