沙汰 (さた) — affair, judgment, cát thái

affair
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sata

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • affair
  • judgment
  • cát thái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.