参事官 (さんじかん) — councillor, counselor, tham sự quan

さんかん councillor
Tần suất #7712 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

sanjikan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • councillor
  • counselor
  • tham sự quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.