搾取 (さくしゅ) — exploitation, extraction, trác thủ

さくしゅ exploitation
Tần suất #6738 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sakushu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exploitation
  • extraction
  • trác thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.