叫び (さけび) — shout, scream

さけ shout
Tần suất #7374 2 ký tự noun

sakebi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shout
  • scream

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.