遡る (さかのぼる) — to go back, to trace back

さかのぼ to go back
Tần suất #5849 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

sakanoboru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to go back
  • to trace back

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.