粒子 (りゅうし) — particle, grain, lạp tử

りゅう particle
Tần suất #6453 2 ký tự 漢語 kango noun

ryuushi

Pitch りゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • particle
  • grain
  • lạp tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.