瑠璃 (るり) — lapis lazuli, azure, lưu ly

lapis lazuli
2 ký tự 漢語 kango noun

ruri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lapis lazuli
  • azure
  • lưu ly

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.