労組 (ろうそ) — labor union, trade union, lao tổ

ろう labor union
Tần suất #7227 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rouso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • labor union
  • trade union
  • lao tổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.