(ろ) — furnace, hearth

furnace
Tần suất #5014 1 ký tự noun

ro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • furnace
  • hearth

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.