(らん) — disorder, rebellion

らん disorder
Tần suất #6023 Lớp 6 1 ký tự noun

ran

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • disorder
  • rebellion

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.