乙女 (おとめ) — maiden, trẻ con gái, ất nữ

おと maiden
Tần suất #7607 2 ký tự 和語 wago noun

otome

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • maiden
  • trẻ con gái
  • ất nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.