音程 (おんてい) — musical interval, pitch, âm trình

おんてい musical interval
Tần suất #9038 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ontei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • musical interval
  • pitch
  • âm trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.