音波 (おんぱ) — âm thanh sóng, âm ba

おん âm thanh sóng
Tần suất #8494 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

onpa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âm thanh sóng
  • âm ba

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.