思い出せる (おもいだせる) — to be able to recall, to be able to remember
思い出せる
to be able to recall
Tần suất #6538
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
omoidaseru
Nghĩa
- to be able to recall
- to be able to remember