お参り (おまいり) — visiting a shrine or temple, worship

まい visiting a shrine or temple
Tần suất #8870 Lớp 4 3 ký tự noun · intransitive · suru verb

omairi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • visiting a shrine or temple
  • worship

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.