起る (おこる) — to occur, to happen

おこ to occur
Tần suất #8589 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

okoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to occur
  • to happen

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.